MI SÀNG RỬA/ INCREDIBLE STONE

Mô tả

- Dùng làm cốt liệu cho bê tông xi măng, bê tông phun, bê tông khô.

- Used as aggregate for cement concrete, shot- crete, dry concrete.

- Dùng làm cốt liệu cho bê tông nhựa nóng.

- Used as aggregate for hot mix asphalt concrete.

- Dùng làm lớp đá hạt mịn cho mặt đường thi công láng nhựa.

- Used as a fine layer of crushed stone for asphalt pavement.

- Là thành phần cốt liệu cho sản phẩm bê tông nhựa nguội.

- Used for as aggregate for cold mix asphalt.

- Là loại đá thành phần dùng để trộn cấp phối đá dăm.

- Used for as component to manufactured base and subbase aggregate.

 

CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM MI SÀNG RỬA

SPECIFICATIONS OF M-SAND PRODUCTS WASHING

STT No

CHỈ TIÊU KỸ THUẬT

TECHNICAL TARGET

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

SPECIFICATIONS

PHƯƠNG PHÁP THỬ

TEST METHODS

1

Độ hao mòn Los Angeles của cốt liệu (LA)/

Los Angeles wear and tear of aggregate (LA), %

<25

TCVN 7572-12:2006

2

Độ nén dập xilanh ở trạng thái bảo hòa nước/ Crushing value in cylinder in saturated water condition, %

<15

TCVN 7572-11:2006

3

Hàm lượng bụi, bùn, sét/

Clay, silt, dust content, %

<1.5

TCVN 7572-8:2006

4

Hàm lượng tạp chất hữu cơ/Organic impurities content, %

Không thẫm hơn màu chuẩn

TCVN 7572-9:2006

5

Tỷ lệ hạt trên sàng 10mm/

Ratio of particles on 10 mm sieve, %

<10

TCVN 7572-2:2006

6

Tỷ lệ hạt dưới sàng 5mm/

Ratio of particles below 5mm sieve, %

<10

TCVN 7572-2:2006

7

Hàm lượng hạt thoi dẹt/

Flat and elongated particles content, %

<35

TCVN 7572-13:2006

8

Hàm lượng clorua (CL-)/

Chloride content, %

<0.01

TCVN 7572-15:2006

 

1900.636.099

Sản phẩm đã xem