ĐÁ DĂM CỐT LIỆU 10 X 16 MM/ AGGREGATE 10 X 16 MM

Mô tả

- Dùng làm cốt liệu lớn cho bê tông xi măng.

- Used as a large aggregate for cement concrete

- Dùng làm cốt liệu cho bê tông nhựa nóng.

- Used for as aggregate for hot mix asphalt concrete

- Dùng làm lớp đá hạt trung cho mặt đường thi công láng nhựa.

- Used as a layer of crushed stone for asphalt pavement

- Là loại đá thành phần dùng để trộn cấp phối đá dăm.

- Used for as component to manufactured base and subbase aggregate

CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐÁ 10 X 16 MM

SPECIFICATIONS OF 10 X 16 MM AGGREGATE

STT
No

CHỈ TIÊU KỸ THUẬT

TECHNICAL TARGET

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

SPECIFICATIONS

PHƯƠNG PHÁP THỬ

TEST METHODS

1

Độ hao mòn Los Angeles của cốt liệu (LA)/

Los Angeles wear and tear of aggregate (LA), %

<25

TCVN 7572-12:2006

2

Độ nén dập xilanh ở trạng thái bảo hòa nước/

Crushing value in cylinder in saturated water condition, %

<15

TCVN 7572- 11:2006

3

Hàm lượng bụi, bùn, sét/

Clay, silt, dust content, %

<1

TCVN 7572-8:2006

4

Hàm lượng tạp chất hữu cơ/

Organic impurities content , %

Không thẫm hơn màu chuẩn

TCVN 7572-9:2006

5

Tỷ lệ hạt trên sàng 16mm/

Ratio of particles on 16mm sieve, %

<10

TCVN 7572-2:2006

6

Tỷ lệ hạt dưới sàng 10mm/

Ratio of particles below 10mm sieve, %

<10

TCVN 7572-2:2006

7

Hàm lượng hạt thoi dẹt/

Flat and elongated particles content, %

<15

TCVN 7572- 13:2006

8

Hàm lượng clorua (Cl-)/

Chloride content, %

<0.01

TCVN 7572- 15:2006

 

1900.636.099

Sản phẩm đã xem