Tiêu chuẩn cấp phối đá dăm loại 1 theo TCVN 8859:2023
Việc thi công cấp phối đá dăm loại 1 không đúng tiêu chuẩn dễ gây lún, nứt mặt đường sau thời gian ngắn sử dụng. Nhiều nhà thầu vẫn gặp khó khăn trong việc kiểm soát độ chặt K98 và tình trạng phân tầng vật liệu tại công trường. Bài viết này BMT Material sẽ giới thiệu các yêu cầu kỹ thuật theo TCVN 8859:2023, cách nhận biết tiêu chuẩn cấp phối đá dăm loại 1 đạt chuẩn và những lưu ý quan trọng trong quá trình thi công để đảm bảo công trình đạt chất lượng.
1. Tổng quan về cấp phối đá dăm loại 1
Để đảm bảo chất lượng cho các công trình, việc hiểu rõ đặc tính kỹ thuật của vật liệu là yêu cầu bắt buộc. Phần này giúp bạn nắm các khái niệm cơ bản về đá dùng cho lớp móng đường.
1.1. Định nghĩa
Cấp phối đá dăm loại 1 là hỗn hợp cốt liệu được nghiền hoàn toàn từ đá nguyên khai (100%), không sử dụng vật liệu tận dụng hoặc đá phong hóa. Vật liệu sau khi nghiền được sàng lọc để tạo ra thành phần hạt liên tục theo quy định kỹ thuật của tiêu chuẩn hiện hành.
Đặc điểm quan trọng của loại vật liệu này là độ đồng nhất cao và khả năng chịu lực tốt. Nhờ được nghiền từ đá gốc có chất lượng ổn định, các hạt đá có cấu trúc chắc và ít bị phá vỡ trong quá trình lu lèn. Đây là lý do cấp phối đá dăm loại 1 thường được sử dụng cho lớp móng trên của kết cấu áo đường.
Một điểm khác biệt quan trọng so với các loại vật liệu cấp phối thấp hơn là không lẫn đá phong hóa và không sử dụng đá tận dụng từ công trình phá dỡ. Điều này giúp vật liệu đạt được các chỉ tiêu cơ lý ổn định và phù hợp với yêu cầu nghiệm thu của các dự án giao thông lớn.

Tổng quan về cấp phối đá dăm loại 1
1.2. Bảng chỉ tiêu cơ lý cốt yếu
Các chỉ tiêu cơ lý dưới đây là những thông số kỹ thuật quan trọng để đánh giá chất lượng vật liệu trong quá trình thiết kế và thi công.
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị yêu cầu |
| Độ chặt đầm nén (K) | ≥ 0.98 (lớp móng trên) |
| Chỉ số CBR (K98, ngâm nước 96h) | ≥ 100% |
| Độ hao mòn Los Angeles (LA) | ≤ 35% |
| Giới hạn dẻo (Atterberg) | Không dẻo hoặc chỉ số dẻo rất thấp |
2. Chi tiết tiêu chuẩn kỹ thuật cấp phối đá dăm loại 1
Mỗi dự án đều có những yêu cầu khắt khe về kích thước hạt và độ bền cơ học. Việc tuân thủ đúng tiêu chuẩn cấp phối đá dăm loại 1 giúp công trình tránh được các rủi ro về lún nứt hoặc biến dạng kết cấu.
2.1. Yêu cầu về thành phần hạt
Thành phần hạt của vật liệu phải tuân theo đường cong cấp phối liên tục. Điều này giúp các hạt đá có khả năng chèn móc tốt với nhau, giảm lỗ rỗng và tăng độ ổn định của lớp móng.
Bảng thành phần hạt tham khảo theo kích cỡ hạt lớn nhất (Dmax):
| Cỡ sàng | Dmax 37.5mm | Dmax 25mm | Dmax 19mm |
| 37.5 mm | 95 – 100 | 100 | 100 |
| 25 mm | 75 – 90 | 95 – 100 | 100 |
| 19 mm | 60 – 80 | 75 – 90 | 95 – 100 |
| 9.5 mm | 40 – 60 | 50 – 70 | 60 – 80 |
| 4.75 mm | 30 – 50 | 35 – 55 | 40 – 60 |
| 0.075 mm | 2 – 8 | 2 – 8 | 2 – 8 |
Hàm lượng hạt lọt sàng 0.075 mm (bột đá) cần được kiểm soát chặt chẽ. Nếu hàm lượng này quá thấp, vật liệu sẽ khó đạt độ chặt khi lu lèn. Ngược lại, nếu quá cao sẽ làm tăng khả năng giữ nước và có thể gây trương nở trong điều kiện ẩm ướt. Trong thực tế thi công, việc kiểm soát thành phần hạt là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng cấp phối đá dăm loại 1.
2.2. Các chỉ tiêu về độ bền và hình dạng hạt
Ngoài thành phần hạt, các chỉ tiêu về hình dạng và độ bền của đá cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng lớp móng.
Độ thoi dẹt: Phải ≤ 18%. Hạt đá thoi dẹt dễ bị vỡ khi chịu tác động của lu rung, làm thay đổi cấp phối sau khi lu lèn và giảm độ ổn định của lớp móng.
Độ sạch của vật liệu: Vật liệu phải hạn chế tối đa sét cục và tạp chất hữu cơ. Những tạp chất này có thể làm giảm khả năng liên kết giữa các hạt đá.
Độ bền cơ học của đá gốc: Đá phải có cường độ cao để không bị nghiền vỡ trong quá trình lu lèn và khai thác.
2.3. Cập nhật điểm mới của TCVN 8859:2023 so với TCVN 8859:2011
Tiêu chuẩn TCVN 8859:2023 được cập nhật một số điểm so với TCVN 8859:2011 nhằm phù hợp với yêu cầu thi công các tuyến đường có tải trọng lớn như cao tốc và sân bay.
Một số điểm đáng chú ý gồm:
Siết chặt hơn yêu cầu về chất lượng đá gốc.
Tăng cường kiểm soát hàm lượng hạt mịn.
Yêu cầu chặt chẽ hơn về quy trình thí nghiệm kiểm tra cấp phối.
Các dự án cao tốc mới thường yêu cầu vật liệu có độ bền cao hơn để đảm bảo tuổi thọ công trình. Vì vậy, cấp phối đá dăm loại 1 phải được kiểm soát kỹ ngay từ khâu sản xuất tại mỏ.

Cập nhật điểm mới của TCVN 8859:2023 so với TCVN 8859:2011
3. Phân biệt cấp phối đá dăm loại 1 và loại 2
Trong nhiều công trình, hai loại vật liệu này thường bị nhầm lẫn do có thành phần khá giống nhau. Tuy nhiên, tiêu chuẩn kỹ thuật và phạm vi sử dụng của chúng có sự khác biệt rõ ràng.
3.1. So sánh thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Loại 1 | Loại 2 |
| Nguồn gốc vật liệu | Đá nguyên khai 100% | Có thể lẫn đá tận dụng |
| Chỉ số CBR | ≥ 100% | Thấp hơn |
| Độ thoi dẹt | ≤ 18% | Cho phép cao hơn |
| Độ bền đá gốc | Yêu cầu cao | Yêu cầu thấp hơn |
Do các yêu cầu kỹ thuật cao hơn, cấp phối đá dăm loại 1 thường được sử dụng ở vị trí chịu lực lớn trong kết cấu áo đường.
3.2. Phạm vi ứng dụng trong kết cấu áo đường
Trong kết cấu áo đường mềm, mỗi lớp vật liệu giữ một vai trò riêng, giúp phân tán tải trọng xuống nền đường, tăng độ ổn định, hạn chế lún nứt và nâng cao tuổi thọ công trình.
Loại 1: sử dụng cho lớp móng trên (Base), chịu lực trực tiếp từ lớp bê tông nhựa.
Loại 2: sử dụng cho lớp móng dưới (Sub-base) hoặc gia cố lề đường.
Nếu sử dụng sai vật liệu cho lớp móng trên, công trình có thể xuất hiện hiện tượng lún hoặc phá hoại kết cấu. Vì vậy, khi thi công lớp Base cần lựa chọn đúng cấp phối đá dăm loại 1 theo yêu cầu thiết kế.

Phạm vi ứng dụng trong kết cấu áo đường
4. Hướng dẫn thi công và nghiệm thu thực tế
Chất lượng lớp móng không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn phụ thuộc nhiều vào quy trình thi công. Việc kiểm soát rải, lu lèn và độ ẩm giúp lớp móng đạt được độ chặt theo thiết kế.
4.1. Quy trình thi công đảm bảo độ chặt K98
Công tác rải vật liệu nên ưu tiên sử dụng máy rải chuyên dụng thay vì dùng máy san. Máy rải giúp duy trì thành phần hạt ổn định, tránh việc các hạt lớn bị văng ra rìa gây phân tầng. Trong khi đó, việc san gạt thủ công quá nhiều thường làm mất đi sự liên kết tự nhiên của hỗn hợp đá.
Về công tác lu lèn, sơ đồ lu cần được chia thành 3 giai đoạn rõ ràng:
Lu sơ bộ: Dùng lu bánh thép nhẹ đi 2-3 lượt để ổn định bề mặt.
Lu chặt: Dùng lu rung tải trọng lớn hoặc lu bánh lốp để đạt độ nén sâu.
Lu hoàn thiện: Dùng lu bánh thép nhẵn đi chậm để xóa vết bánh xe và tạo độ phẳng.
Một yếu tố then chốt là độ ẩm tốt nhất (Wopt). Nước đóng vai trò chất bôi trơn giúp các hạt đá dễ dàng dịch chuyển vào vị trí khít nhất. Nếu thiếu nước, ma sát giữa các hạt đá rất lớn khiến việc đạt tiêu chuẩn cấp phối đá dăm loại 1 về độ chặt trở nên cực kỳ khó khăn dù có tăng số lượt lu.
4.2. Khắc phục hiện tượng phân tầng
Hiện tượng phân tầng (đá to và đá mịn bị tách rời) thường do vận chuyển đường dài mà không che đậy, đổ đống quá cao hoặc thao tác máy rải không đều tay. Để khắc phục, các chuyên gia từ BMT Material đưa ra các giải pháp sau:
Tưới ẩm: Cần tưới nước làm ẩm cốt liệu ngay tại mỏ trước khi bốc lên xe và tưới bổ sung tại công trường nếu thời tiết nắng nóng.
Kỹ thuật đổ ben: Khi đổ đá xuống công trường, nên đổ thành các đống nhỏ sát nhau, tránh vun đống quá cao khiến hạt lớn lăn xuống chân đống.
Xử lý cục bộ: Tại các vị trí đã bị phân tầng rõ rệt, biện pháp duy nhất là xúc bỏ hoàn toàn và thay bằng vật liệu mới đạt chuẩn. Tuyệt đối không được chữa cháy bằng cách rắc thêm bột đá mịn lên trên vì sẽ gây ra lớp đệm yếu làm hỏng kết cấu móng.
4.3. Tiêu chuẩn nghiệm thu tại hiện trường
Sau khi hoàn tất lu lèn, đơn vị tư vấn giám sát sẽ tiến hành kiểm tra thực tế. Phương pháp phổ biến nhất hiện nay là phễu rót cát để xác định khối lượng thể tích khô hiện trường, hoặc dùng dao đai thép đối với các lớp vật liệu có kích thước hạt phù hợp.
Về tần suất lấy mẫu, thông thường quy định yêu cầu cứ 800 m² rải hoặc một khối lượng mét khối nhất định (tùy theo tiêu chuẩn dự án) phải thực hiện một vị trí kiểm tra độ chặt. Việc nghiệm thu không chỉ căn cứ vào kết quả thí nghiệm mà còn phải kiểm tra cao độ, độ dốc ngang và độ phẳng bề mặt bằng thước 3 mét để đảm bảo lớp móng đã sẵn sàng cho công tác láng nhựa hoặc rải bê tông nhựa nóng.

Tiêu chuẩn nghiệm thu tại hiện trường
5. Tại sao chọn BMT Material cho dự án hạ tầng trọng điểm?
Trong các dự án giao thông và hạ tầng quy mô lớn, việc lựa chọn nhà cung cấp vật liệu ổn định về chất lượng và tiến độ là yếu tố rất quan trọng.
5.1. Năng lực sản xuất và kiểm soát chất lượng
Tại mỏ đá của BMT, quy trình sản xuất được đầu tư hệ thống máy nghiền côn hiện đại. Công nghệ này giúp hạt đá đầu ra có hình dáng khối vuông vắn, hạn chế tối đa tỷ lệ hạt thoi dẹt so với các dàn nghiền hàm thông thường. Việc hạt đá có góc cạnh tốt giúp tăng cường khả năng chèn móc khi lu lèn tại công trường.
Bên cạnh đó, bộ phận kiểm soát chất lượng (QC) tiến hành thí nghiệm nội bộ thường xuyên trên từng lô hàng. Chúng tôi kiểm tra nghiêm ngặt thành phần hạt và chỉ số cơ lý để đảm bảo tính ổn định của vật liệu trước khi xuất xưởng. Mọi mẻ hàng từ BMT Material đều hướng tới việc giúp nhà thầu dễ dàng đạt tiêu chuẩn cấp phối đá dăm loại 1 ngay từ lần thí nghiệm đầu tiên.

Năng lực sản xuất và kiểm soát chất lượng
5.2. Năng lực vận tải và cam kết tiến độ
Chúng tôi hiểu rằng trong xây dựng hạ tầng, chậm tiến độ một ngày là thiệt hại rất lớn. BMT Material sở hữu đội xe vận tải chuyên nghiệp, hoạt động liên tục để đáp ứng khối lượng cung ứng "thần tốc" cho các dự án cao tốc, sân bay hoặc khu công nghiệp.
Khi hợp tác, nhà thầu sẽ được cung cấp đầy đủ bộ hồ sơ hợp chuẩn, hợp quy bao gồm chứng chỉ CO, CQ và các kết quả thí nghiệm LAS liên quan. Điều này giúp quá trình làm hồ sơ nghiệm thu thanh toán với chủ đầu tư diễn ra thuận lợi, minh bạch và đúng quy định pháp luật.

Năng lực vận tải và cam kết tiến độ
5.3. Liên hệ báo giá dự án
Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cho các dự án tại khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline của BMT Material. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ thông tin 24/7 để đồng hành cùng sự thành công của công trình.
6. Các câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn cấp phối đá dăm loại 1
Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến của các đơn vị thi công và giám sát khi áp dụng tiêu chuẩn TCVN 8859:2023 cho vật liệu cấp phối đá dăm loại 1:
6.1. Đá dăm loại 1 khác đá dăm loại 2 ở điểm nào theo tiêu chuẩn mới?
Loại 1 yêu cầu 100% đá nghiền từ đá nguyên khai với thành phần hạt liên tục, khống chế hạt thoi dẹt nghiêm ngặt hơn loại 2 (thường dùng cho lớp móng dưới).
6.2. Kích thước hạt lớn nhất của cấp phối đá dăm loại 1 là bao nhiêu?
Kích thước hạt danh định lớn nhất thường dùng là 25 mm (Dmax 25), tuy nhiên tùy thiết kế kết cấu áo đường có thể điều chỉnh để đảm bảo độ chặt tối ưu.
6.3. Chỉ số CBR tối thiểu cho lớp móng đá dăm loại 1 là bao nhiêu?
Theo quy định, chỉ số CBR của vật liệu cấp phối đá dăm loại 1 phải đạt tối thiểu 100% khi thí nghiệm ở độ chặt K98 và ngâm nước 4 ngày đêm.
Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn cấp phối đá dăm loại 1 là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng lớp móng đường. Từ khâu lựa chọn vật liệu, kiểm soát thành phần hạt đến kỹ thuật lu lèn tại hiện trường đều cần được thực hiện đúng quy trình để đạt yêu cầu nghiệm thu. Nếu bạn đang tìm nguồn cung vật liệu đạt chuẩn cho các dự án hạ tầng, hãy liên hệ BMT Material để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá phù hợp cho công trình.
Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh Vật liệu Xây dựng BMT là nhà cung cấp cốt liệu xây dựng (đá dăm, cát nghiền, đá mi) chuyên nghiệp, hoạt động theo mô hình B2B, tập trung cung ứng số lượng lớn cho các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia như cao tốc, sân bay và hầm.
Fanpage: https://www.facebook.com/BMTVLXD
Website: https://www.bmt-material.vn/
Số điện thoại: 028 3636 8772
Địa chỉ: Số 19 đường 30, phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh