Phân loại các loại đá xây dựng: Tiêu chí đánh giá
Việc hiểu rõ cách phân loại các loại đá xây dựng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo tính an toàn cho mọi kết cấu công trình. Mỗi loại đá từ kích thước siêu mịn như đá mi đến các loại đá khối lớn như 4x6 đều có những đặc tính cơ lý riêng biệt, phù hợp cho từng hạng mục cụ thể như đổ móng, làm đường hay sản xuất bê tông tươi. Trong bài viết này, BMT Material sẽ giúp bạn phân biệt chính xác từng loại đá và cách lựa chọn vật liệu chuẩn nhất để tránh lãng phí chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền tối ưu.
1. Tổng quan phân loại đá xây dựng theo kích thước
Trong ngành xây dựng, việc phân loại cốt liệu lớn dựa trên kích thước hạt là quy định bắt buộc để đảm bảo tính đồng nhất cho kết cấu. Tùy vào yêu cầu của từng hạng mục như đổ dầm sàn, làm móng hay rải nền đường, các kỹ sư sẽ lựa chọn loại đá phù hợp. Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn có cái nhìn nhanh nhất về cách phân loại các loại đá xây dựng đang được sử dụng phổ biến tại Việt Nam.
Việc thực hiện phân loại các loại đá xây dựng một cách chính xác không chỉ giúp tối ưu hóa cấp phối bê tông mà còn đảm bảo cường độ chịu nén của công trình đạt đúng mác thiết kế. Tại BMT Material, các sản phẩm đá đều trải qua quy trình sàng tuyển nghiêm ngặt để đảm bảo dải hạt nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn quốc gia.

Tổng quan phân loại đá xây dựng theo kích thước
2. Chi tiết các loại đá xây dựng và thông số kỹ thuật (Theo TCVN)
Mỗi loại đá được sản xuất để phục vụ một mục đích chịu lực riêng biệt. Việc nắm rõ thông số kỹ thuật giúp chủ đầu tư kiểm soát chất lượng đầu vào chặt chẽ hơn, đặc biệt là các chỉ số về độ sạch và hình dạng hạt.
2.1. Đá 1x2
Đá 1x2 có kích thước phổ biến là 10x20 mm, 10x25 mm hoặc 10x28 mm tùy theo thiết kế sàng của từng mỏ. Đây là cốt liệu lớn đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo bộ khung chịu lực cho các cấu kiện bê tông dân dụng và công nghiệp.
Về yêu cầu kỹ thuật, hàm lượng hạt thoi dẹt là một trong những chỉ số cơ lý cốt lõi quyết định đến độ đặc chắc và tính công tác của hỗn hợp. Theo quy định tại tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7572-13:2006 (hoặc căn cứ vào yêu cầu cụ thể của từng thiết kế cấp phối dự án), tỷ lệ hạt thoi dẹt của cốt liệu lớn phải được kiểm soát nghiêm ngặt: thường không vượt quá 15% đối với các dòng bê tông mác cao (cấp độ bền từ B30 trở lên) và dưới 35% đối với kết cấu bê tông thông thường. Các sản phẩm đá 1x2 của BMT Material luôn được giám sát chặt chẽ chỉ số này tại dây chuyền nghiền sàng, giúp tối ưu hóa khoảng trống giữa các hạt và tiết kiệm lượng xi măng phối trộn.

Đá 1x2
2.2. Đá 4x6
Loại đá này có kích cỡ hạt lớn dao động từ 40 mm đến 60 mm (hoặc từ 40 mm đến 70 mm tùy theo thiết kế sàng phân loại), sở hữu cường độ chịu nén gốc của đá cực cao. Trong thực tế thi công, đá 4x6 thường được ứng dụng phổ biến để làm lớp đệm lót móng, kè móng nhà xưởng, hoặc làm lớp móng dưới cho các kết cấu đường giao thông trước khi thi công các tầng mặt bên trên.
Cảnh báo kỹ thuật quan trọng khi thi công: Người đọc và nhà thầu cần đặc biệt lưu ý, bản thân lớp đá 4x6 đơn lẻ không thể tự tạo nên một nền móng vững chắc. Do kích thước cốt liệu rất lớn, các viên đá khi rải xuống sẽ tạo ra các khoảng trống và lỗ rỗng kỹ thuật cực kỳ lớn. Nếu chỉ rải thô và đổ bê tông hoặc lu lèn thông thường, nền đất bên dưới rất dễ bị sụt lún, xô lệch cấu trúc khi chịu tải trọng nén lâu dài.

Đá 4x6
2.3. Đá mmi
Đá mi là sản phẩm phụ thu được từ quá trình sàng lọc và phân loại các dòng đá dăm tiêu chuẩn (như đá 1x2, đá 4x6). Dù là sản phẩm thứ cấp, đá mi lại sở hữu tính ứng dụng rất cao và được chia thành hai loại riêng biệt với các đặc tính kỹ thuật khác nhau:
Đá mi sàng (kích cỡ từ 3 mm đến 14 mm): Loại cốt liệu này có cỡ hạt tương đối đồng đều và sạch. Trong thi công, đá mi sàng được ứng dụng rộng rãi để làm lớp đệm lót, lớp vật liệu chèn khe cho các cấu kiện móng/đường, hoặc đóng vai trò là một thành phần cốt liệu quan trọng trong hỗn hợp bê tông nhựa nóng (Asphalt) tùy thuộc vào từng thiết kế cấp phối cụ thể của dự án.
Đá mi bụi (kích cỡ dưới 5 mm): Còn được gọi là bột đá, bao gồm các hạt đá siêu mịn và bụi đá dính bám. Dòng vật liệu này thường được tận dụng để làm nguyên liệu chính trong sản xuất gạch block không nung hoặc sử dụng làm vật liệu san lấp mặt bằng cực kỳ kinh tế.
2.4. Đá hộc
Đá hộc (hay còn gọi là đá tảng) là loại cốt liệu lớn có kích thước hình học dao động phổ biến từ 100 mm đến 300 mm với hình dạng không đồng đều. Nhờ ưu thế về trọng lượng bản thân lớn và kết cấu vững chắc, đá hộc được ứng dụng đặc thù cho các hạng mục chịu lực lớn hoặc chịu tác động trực tiếp từ môi trường như xây tường rào, xây móng nhà xưởng, làm đê đập, hoặc làm kè bảo vệ bờ sông, bờ biển.
Tiêu chí kỹ thuật nghiêm ngặt khi lựa chọn đá hộc: Để đảm bảo tính bền vững và an toàn lâu dài cho kết cấu, người mua và đơn vị giám sát không được chọn đá dựa trên cảm quan kích thước bên ngoài mà phải kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu cơ lý sau:
Cường độ chịu nén và độ bền vững: Đá hộc phải được khai thác từ đá nguyên khai gốc thạch học có kết cấu chắc chắn (như đá granite, đá bazan, đá vôi cứng). Tuyệt đối tránh sử dụng các loại đá có cường độ thấp, đá bị nứt vỡ ngầm hoặc có dấu hiệu phong hóa mạnh (dễ bị bở, mủn khi gặp lực tác động).
Độ bền trong môi trường ẩm ướt (Hệ số mềm hóa): Đối với các hạng mục tiếp xúc trực tiếp hoặc ngập trong nước như móng, đê, kè bờ sông/biển, đá hộc bắt buộc phải có tính kháng nước cao, không bị mềm hóa hoặc suy giảm cường độ nén khi bị ngâm bão hòa lâu ngày.
Độ sạch và hàm lượng tạp chất: Bề mặt viên đá hộc khi đưa vào thi công phải sạch, không được lẫn đất sét, bùn bẩn, mùn hữu cơ hay thạch anh tự do bám dính bừa bãi. Sự xuất hiện của tạp chất sẽ làm giảm đáng kể khả năng liên kết của vữa xi măng với đá, gây nguy cơ tách lớp kết cấu.
Sự phù hợp với thiết kế: Độ dày và chiều rộng của viên đá phải tỷ lệ thuận với chiều dày khối xây. Viên đá phải đạt độ góc cạnh vừa phải, không chọn đá quá tròn cạnh để tạo độ chèn khớp và bám giữ tốt nhất khi thi công xếp khan hoặc xây vữa.
3. Các loại Cấp Phối Đá Dăm
Trong thi công hạ tầng giao thông, việc phân loại các loại đá xây dựng còn mở rộng sang các dòng đá hỗn hợp, hay còn gọi là cấp phối đá dăm (CPĐD). Đây là loại vật liệu được phối trộn từ nhiều cỡ hạt khác nhau để tạo ra độ chặt tối ưu khi lu lèn.
3.1. Cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax 25mm)
Cấp phối đá dăm loại 1 là loại được nghiền từ đá nguyên khai, có cỡ hạt phân bố liên tục, Dmax 25 mm, dùng cho lớp móng trên của đường ô tô, đường cao tốc hoặc các hạng mục yêu cầu khả năng chịu tải tốt.
DDựa trên tiêu chuẩn quốc gia hiện hành TCVN 8859:2023, yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất của dòng vật liệu này là chỉ số sức chịu tải California (CBR) tại độ chặt K98 (sau 4 ngày ngâm nước bão hòa) bắt buộc phải đạt từ 80% trở lên , đảm bảo tầng móng trên ổn định tuyệt đối, không bị biến dạng hay dồn lún dưới tác động của các trục xe tải trọng cực lớn.

Cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax 25mm)
3.2. Cấp phối đá dăm loại 2 (Dmax 37.5mm)
So với loại 1, cấp phối đá dăm loại 2 có kích thước hạt cực đại lớn hơn (lên đến 37.5mm) và tiêu chuẩn về độ sạch, thành phần hạt có phần nới lỏng hơn. Chính vì vậy, giá thành của loại này thường rẻ hơn.
Ứng dụng chính của CPĐD loại 2 là làm lớp móng dưới (Sub-base). Đây là lớp đệm trung gian giúp phân tán áp lực từ lớp móng trên xuống nền đất tự nhiên. Việc kết hợp đúng tỷ lệ giữa lớp loại 1 và loại 2 sẽ giúp nhà thầu vừa đảm bảo được chất lượng mặt đường, vừa tối ưu hóa được chi phí đầu tư cho dự án.

Cấp phối đá dăm loại 2 (Dmax 37.5mm)
4. Tiêc chí đánh giá chất lượng đá xây dựng đạt chuẩn
Để công trình đạt được tuổi thọ tối đa và an toàn tuyệt đối, việc phân loại các loại đá xây dựng thôi là chưa đủ. Bạn cần dựa trên 3 tiêu chí kỹ thuật dưới đây để đánh giá chất lượng cốt liệu thực tế tại hiện trường.

Tiêc chí đánh giá chất lượng đá xây dựng đạt chuẩn
4.1. Hàm lượng hạt thoi dẹt
Hạt thoi dẹt được định nghĩa là những hạt đá có tỷ lệ giữa chiều rộng hoặc chiều dày nhỏ hơn nhiều so với chiều dài. Sự hiện diện quá mức của các hạt này trong cốt liệu lớn là một trong những nguyên nhân chính làm ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và tính ổn định của hỗn hợp bê tông thông qua các cơ chế kỹ thuật sau:
Tăng độ rỗng và lượng hồ xi măng: Các hạt có hình dáng thoi dẹt rất khó sắp xếp chèn khít vào nhau một cách tối ưu. Điều này vô tình tạo ra nhiều khoảng trống và làm tăng độ rỗng trong cấu trúc hỗn hợp. Khi đó, hệ thống cấp phối sẽ đòi hỏi phải tiêu tốn một lượng hồ xi măng lớn hơn nhiều để bao phủ toàn bộ bề mặt hạt và lấp đầy các lỗ rỗng tồn dư này.
Dễ gãy vỡ khi đầm nén: Do có kết cấu mảnh, các hạt thoi dẹt rất dễ bị dập vỡ trong quá trình trộn hoặc dưới tác động của máy đầm cốt liệu. Khi hạt đá bị gãy, chúng sẽ để lại các vết nứt ngầm và lỗ rỗng mới, làm giảm trực tiếp khả năng chịu tải trọng nén lâu dài của khối bê tông.
Nguy cơ rỗ tổ ong và phân tầng: Đặc biệt đối với bê tông bơm hoặc các cấu kiện có mật độ cốt thép dày, tỷ lệ hạt thoi dẹt cao sẽ cản trở dòng chảy của hỗn hợp. Đá dẹt dễ bị kẹt lại tại các khe thép, dẫn đến hiện tượng phân tầng cục bộ và gây rỗ tổ ong sau khi tháo dỡ ván khuôn.
4.2. Độ sạch (Hàm lượng bụi, bùn, sét)
Độ sạch của cốt liệu lớn là yếu tố quyết định đến độ bền lâu dài của kết cấu. Các tạp chất khác nhau khi lẫn vào đá sẽ phá hủy chất lượng khối bê tông theo những cơ chế riêng biệt:
Bùn, sét bám dính bề mặt: Đây là tác nhân nguy hiểm nhất vì chúng tạo ra một lớp màng ngăn cách vật lý, làm giảm hoặc mất hoàn toàn lực bám dính trực tiếp giữa hồ xi măng và bề mặt cốt liệu. Ngoài ra, bùn sét là thành phần rất hút nước, làm tăng nhu cầu nước trộn một cách bất hợp lý, gây sụt giảm cường độ nén sau khi bê tông đóng rắn, dễ dẫn đến hiện tượng nứt chân chim và giảm khả năng chống thấm sâu bên trong.
Bụi đá và tạp chất hữu cơ: Hàm lượng bụi đá quá cao làm tăng diện tích bề mặt cần thấm ướt, khiến hỗn hợp bị khô, giảm tính công tác. Trong khi đó, các tạp chất hữu cơ (như mùn, gỗ mục, lá cây) sẽ tham gia vào các phản ứng hóa học tiêu cực, làm chậm quá trình ninh kết của xi măng và ăn mòn cấu trúc bê tông từ bên trong.
4.3. Cường độ nén và độ dai va đập
Việc phân loại các loại đá xây dựng chính xác giúp chủ đầu tư và nhà thầu chọn đúng dòng cốt liệu phù hợp cho từng vị trí kết cấu, tránh lãng phí chi phí vật tư vào các hạng mục không cần thiết, hoặc ngăn ngừa các hiểm họa sụt lún, nứt vỡ do chọn sai chủng loại đá.
Để đánh giá một cách khoa học về khả năng chịu lực của cốt liệu lớn, kỹ sư không chỉ dựa vào nhận định chung chung là "đá phải có cường độ cao", mà bắt buộc phải kiểm soát một hệ thống các chỉ tiêu cơ lý toàn diện bao gồm:
Cường độ đá gốc và độ nén dập trong xi lanh: Chỉ số này phản ánh áp lực tối đa mà các viên đá có thể chịu đựng trước khi bị phá hủy cấu trúc. Độ nén dập trong xi lanh là thước đo chính xác để đánh giá liệu cốt liệu có bị nghiền vỡ, dập nát trong quá trình trộn bê tông, quá trình xe lu đại súc đầm nén trên thực địa, hoặc khi chịu tải trọng xe chạy lặp đi lặp lại trong suốt thời gian khai thác.
Độ hao mòn Los Angeles và độ bền va đập: Chỉ tiêu này đo lường khả năng chống mài mòn, chống bong tróc bề mặt và độ dai va đập của đá khi chịu các tác động cơ học mạnh.
Mức độ phong hóa của đá gốc: Đá phải có cấu trúc thạch học ổn định, không bị mềm hóa, bở mủn hoặc suy giảm cấp phối do tác động của các yếu tố thời tiết, nhiệt độ và độ ẩm môi trường theo thời gian.
5. Kinh nghiệm chọn đá xây dựng phù hợp với từng hạng mục công trình
Mỗi hạng mục trong kết cấu công trình đều gánh vác một vai trò chịu lực và chịu tác động môi trường hoàn toàn riêng biệt. Chính vì vậy, việc lựa chọn đá xây dựng không thể áp dụng một cách rập khuôn, mà đòi hỏi nhà thầu phải thấu hiểu các tiêu chí kỹ thuật biên, lựa chọn đúng chủng loại và kiểm soát nghiêm ngặt biện pháp thi công đặc thù cho từng vị trí cụ thể dưới đây:
5.1. Lựa chọn cốt liệu cho hạng mục móng và nền hạ tầng
Đối với các hạng mục móng công trình, đệm lót hoặc hệ thống nền hạ tầng giao thông, việc sử dụng các loại cốt liệu lớn như đá 4x6, đá hộc hay cấp phối đá dăm loại 1 và loại 2 là giải pháp kỹ thuật phổ biến. Tuy nhiên, khả năng chịu lực nén và chống sụt lún của hệ thống nền móng này không tự nhiên có được dựa trên kích thước đá, mà phụ thuộc hoàn toàn vào tổ hợp các điều kiện thi công và nghiệm thu thực tế:
Đối với đá 4x6 và đá hộc: Khi ứng dụng làm lớp đệm móng hoặc kè chịu lực, hiệu quả cơ lý phụ thuộc trực tiếp vào biện pháp rải lấp, chiều dày lớp rải phù hợp với năng lực máy đầm, quy trình bù vênh bằng vật liệu chèn khe (đá dăm nhỏ, cát) để điền đầy khoảng trống, cùng năng lực thoát nước của lớp đệm và trạng thái chịu lực của nền đất tự nhiên bên dưới. Các hạng mục này chỉ đạt độ ổn định khi được lu lèn nghiêm ngặt, chèn kín kẽ và tổ chức nghiệm thu độ chặt theo đúng thiết kế.
Đối với cấp phối đá dăm: Việc phối hợp đồng bộ giữa lớp móng dưới (loại 2) và lớp móng trên (loại 1) phải dựa trên một đường cong cấp phối hạt liên tục. Quá trình thi công ngoài hiện trường bắt buộc phải kiểm soát tốt độ ẩm tối ưu và năng lực lu lèn của xe lu đại súc để đưa toàn bộ hệ thống chân đế đạt độ chặt thiết kế (thường là K98), ngăn ngừa triệt để nguy cơ hằn vệt bánh xe hoặc lún nứt phản ánh.
5.2. Lựa chọn cốt liệu cho bê tông kết cấu chịu lực (Cột, dầm, sàn)
Các cấu kiện chịu lực chính như cột, dầm, sàn đòi hỏi hỗn hợp bê tông phải đạt độ đặc chắc tuyệt đối, tính linh động cao và khả năng len lỏi tốt. Do đó, việc lựa chọn và kiểm soát đá 1x2 bắt buộc phải tuân thủ các rào cản kỹ thuật khắt khe sau:
Sự phù hợp giữa kích cỡ hạt và mật độ cốt thép: Khi chọn đá 1x2, kỹ sư bắt buộc phải kiểm tra kích thước hạt lớn nhất của đá (Dmax) có phù hợp với khoảng cách thông thủy giữa các thanh cốt thép và chiều dày hình học của cấu kiện hay không. Đặc biệt tại các vị trí mật độ thép dày (như nút giao dầm - cột), nếu kích thước đá quá lớn hoặc dải cấp phối hạt phân bố không đều, các viên đá lớn sẽ bị kẹt lại trên lưới thép, ngăn cản dòng chảy của bê tông, gây khó khăn cho công tác đầm dùi và làm tăng tối đa nguy cơ rỗ tổ ong, phân tầng cục bộ sau khi tháo cốp pha.
Hệ thống chỉ tiêu kiểm soát toàn diện: Ngoài tiêu chí độ sạch, chất lượng bê tông thương phẩm đòi hỏi phải giám sát chặt chẽ tỷ lệ hạt thoi dẹt (tránh hiện tượng gãy vỡ và tạo rỗng), dải thành phần hạt liên tục, hàm lượng bụi bùn sét bám dính, độ ẩm thực tế của đá trước khi nạp vào trạm trộn và độ ổn định chất lượng giữa các lô đá nhập trường. Các yếu tố này quyết định trực tiếp đến độ sụt, áp lực bơm, nhu cầu nước trộn và cường độ đóng rắn lâu dài của bê tông.
Bản chất chất lượng bề mặt kết cấu: Nhà thầu cần nhận thức rõ, một bề mặt bê tông mịn màng, đặc chắc sau khi tháo dỡ cốp pha là kết quả cộng hưởng của cả một chuỗi quy trình: từ chất lượng cốt liệu đá đạt chuẩn, thiết kế cấp phối tối ưu, cho đến biện pháp thi công tại hiện trường (độ kín khít của ván khuôn, kỹ thuật đầm dùi vừa đủ để thoát khí mà không gây phân tầng, và chế độ bảo dưỡng ẩm nghiêm ngặt). Đá 1x2 sạch và chuẩn kích thước chỉ là một điều kiện cần, không phải là yếu tố duy nhất quyết định chất lượng hoàn thiện của cấu kiện.
6. Tại sao chọn BMT Material cho các dự án hạ tầng trọng điểm?
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn kỹ thuật về hạ tầng ngày càng khắt khe, việc lựa chọn một nhà cung ứng vật liệu có năng lực thực tế là yếu tố sống còn của dự án. BMT Material tự hào là đối tác chiến lược cho các công trình cao tốc và hạ tầng đô thị nhờ những thế mạnh khác biệt.

Tại Sao Chọn BMT Material Cho Các Dự Án Hạ Tầng Trọng Điểm?
Năng lực cung ứng và hệ thống vận tải mạnh mẽ
Chúng tôi sở hữu hệ thống bến bãi quy mô lớn cùng đội xe vận chuyển đa dạng tải trọng, sẵn sàng đáp ứng tiến độ thi công 24/7. Dù là các mẻ đổ bê tông khối lớn hay các đợt rải cấp phối đá dăm liên tục, BMT Material luôn đảm bảo dòng vật liệu không bị đứt gãy, giúp nhà thầu tối ưu hóa tiến độ thi công, giảm thiểu chi phí phát sinh và nâng cao chất lượng tổng thể của công trình.
Để giúp khách hàng và đối tác có cái nhìn thực tế hơn khi tiếp nhận vật liệu tại công trường, BMT Material đã tổng hợp và giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất dưới đây.
7. Các câu hỏi thường gặp về phân loại các loại đá xây dựng
Trong quá trình lựa chọn, phân loại và tổ chức thi công cốt liệu tại công trường, cả chủ đầu tư lẫn các nhà thầu đều khó tránh khỏi những thắc mắc về tiêu chuẩn cơ lý cũng như biện pháp kiểm soát chất lượng vật liệu.
7.1. 1 khối đá 1x2 bằng bao nhiêu kg?
Trong ngành xây dựng, việc quy đổi từ thể tích sang khối lượng là cực kỳ quan trọng để tính toán tải trọng vận chuyển và định mức cấp phối. Thông thường, trọng lượng riêng của đá 1x2 dao động từ 1500 - 1600kg/m³.
Tuy nhiên, con số này có thể thay đổi tùy thuộc vào độ ẩm và loại đá khai thác (đá xanh thường nặng hơn đá đen). Khi nhập hàng, bạn nên tham khảo bảng quy đổi chuẩn của nhà cung cấp để tránh sai số trong quá trình nghiệm thu khối lượng.
7.2. Đá xanh và đá đen loại nào tốt hơn?
Đây là câu hỏi mà BMT Material nhận được rất nhiều từ các chủ thầu dân dụng.
Đá xanh: Thường được khai thác từ các mỏ đá vôi cứng hoặc đá hóa thạch có tuổi địa chất cao. Loại này có cường độ nén cực tốt, độ bền cao và ít bị thấm nước. Đây là lựa chọn số 1 cho bê tông mác cao và các công trình trọng điểm.
Đá đen: Có cường độ nén thấp hơn đá xanh, giòn hơn và dễ bị vỡ vụn dưới áp lực lớn. Đá đen thường được dùng cho các hạng mục ít chịu lực hơn như san lấp, làm đường nông thôn hoặc bê tông mác thấp để tiết kiệm chi phí.
7.3. Làm thế nào để kiểm tra đá có sạch không tại công trình?
Không phải lúc nào bạn cũng có thể chờ kết quả thí nghiệm từ phòng Lab. Bạn có thể kiểm tra nhanh bằng mắt thường thông qua 2 cách đơn giản:
Cách 1 (Quan sát trực tiếp): Bốc một nắm đá và xoa nhẹ. Nếu lòng bàn tay bám đầy bụi mịn hoặc bùn đất thì đá chưa đạt độ sạch tiêu chuẩn. Đá chuẩn phải khô, sắc nét và ít bụi bám.
Cách 2 (Thử với nước): Cho một ít đá vào xô nước sạch và khuấy đều. Nếu nước chuyển sang màu đục ngầu nhanh chóng hoặc có lớp bùn lắng dưới đáy, chứng tỏ đá có hàm lượng tạp chất cao, cần phải được rửa lại trước khi trộn bê tông.
Việc hiểu rõ cách phân loại các loại đá xây dựng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững và tối ưu chi phí cho mọi công trình. Từ đá 1x2 cho bê tông kết cấu đến đá 4x6 cho nền móng, mỗi loại cốt liệu đều sở hữu đặc tính cơ lý riêng biệt. BMT Material cam kết cung cấp nguồn đá sạch, đạt chuẩn TCVN, giúp nhà thầu hoàn toàn an tâm về cường độ chịu lực và tiến độ thi công cho các dự án trọng điểm.
Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh Vật liệu Xây dựng BMT là nhà cung cấp cốt liệu xây dựng (đá dăm, cát nghiền, đá mi) chuyên nghiệp, hoạt động theo mô hình B2B, tập trung cung ứng số lượng lớn cho các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia như cao tốc, sân bay và hầm.
Fanpage: https://www.facebook.com/BMTVLXD
Website: https://www.bmt-material.vn/
Số điện thoại: 028 3636 8772
Địa chỉ: Số 19 đường 30, phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh