Bảng giá đá mi cập nhật mới nhất 2026: Phân loại và lưu ý khi mua
Hiện nay, giá đá mi dao động từ 230.000đ đến 280.000đ/m3 khi mua theo xe khối lượng lớn và khoảng 35.000đ - 45.000đ/bao cho khách mua lẻ. Mức giá thực tế tại công trường có sự chênh lệch tùy thuộc vào chất lượng hạt đá xanh hay đá vôi, cự ly vận chuyển từ mỏ và độ ẩm của đá tại thời điểm giao nhận. Trong bài viết dưới đây, BMT Material sẽ cập nhật bảng giá mới nhất hôm nay, đồng thời chia sẻ cách phân biệt các loại đá mi để bạn chọn đúng vật liệu phù hợp cho hạng mục của mình.
Đá mi là gì?
Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, đá mi là tên gọi chung cho loại cốt liệu có kích thước hạt nhỏ nhất, thường dao động dưới 10mm. Đây là sản phẩm phụ thu được trong quá trình nghiền các khối đá tự nhiên lớn (như đá xanh, đá đen) để sản xuất các loại đá xây dựng phổ biến như đá 1x2, đá 2x4 hay đá 4x6.
Mặc dù có kích thước nhỏ, nhưng đá mi vẫn giữ nguyên được các đặc tính cơ lý của đá nguyên khối như độ cứng cao, khả năng chịu nén tốt và độ bền hóa học ổn định. Nhờ những ưu điểm này, chúng trở thành thành phần không thể thiếu trong việc tạo ra các hỗn hợp vật liệu có độ kín khít cao và khả năng chịu lực vượt trội.

Đá mi là gì?
Các loại đá mi phổ biến
Tùy vào quy trình sàng lọc và mục đích sử dụng cụ thể trong công trình, đá mi được chia thành hai dòng sản phẩm chính với những đặc điểm kỹ thuật riêng biệt:
Đá mi bụi
Khác với các loại đá thô, đá mi bụi có đặc điểm mịn, đều và chứa hàm lượng bột đá nhất định. Nhờ cấu trúc này, vật liệu giúp lấp đầy các khoảng trống trong hỗn hợp, thường được ứng dụng rộng rãi trong
Đặc điểm: Hạt mịn, sắc cạnh, khi kết hợp với nước và chất kết dính (như xi măng hoặc nhựa đường) sẽ tạo ra một hỗn hợp có độ dẻo và khả năng bám dính rất cao.
Ứng dụng: Chuyên dùng trong sản xuất gạch block, gạch không nung, hoặc làm thành phần chính của bê tông nhựa nóng Asphalt. Ngoài ra, nó còn được dùng để san lấp lớp đệm cuối cùng cho gạch lát vỉa hè nhờ bề mặt sau khi đầm nén rất phẳng và mịn.

Đá mi bụi
Đá mi sàng
Khác với đá mi bụi, đá mi sàng (thường gọi là đá 0x5) được trải qua hệ thống lưới sàng lọc kỹ hơn để loại bỏ phần lớn bột mịn. Kích thước hạt của loại này thường đồng đều hơn, dao động từ 3mm đến khoảng 10mm.
Đặc điểm: Độ nhám cao, khả năng thoát nước tốt hơn đá mi bụi và tạo ra độ rỗng kỹ thuật cần thiết trong một số kết cấu bê tông đặc thù.
Ứng dụng: Loại đá này thường được ưu tiên sử dụng để đổ sàn bê tông, làm chân đế cho các công trình hạ tầng hạ tầng, đúc ống cống hoặc các cấu kiện bê tông đúc sẵn yêu cầu cường độ chịu lực cao và bề mặt có độ bám dính tốt.

Đá mi sàng
Bảng giá đá mi cập nhật mới nhất
Giá đá mi thường không cố định mà biến động theo chi phí khai thác tại mỏ, giá xăng dầu vận chuyển và nhu cầu thị trường tại từng thời điểm. Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá tham khảo trung bình trên thị trường hiện nay:
Bảng giá đá mi tham khảo (tháng 03/2026)
| Loại vật liệu | Đơn vị tính | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Đá mi bụi | m3 | 220.000 – 270.000 |
| Đá mi sàng | m3 | 250.000 – 310.000 |
| Đá mi đóng bao | Bao (25-30kg) | 25.000 – 35.000 |
Giá đá mi theo từng loại phổ biến
Sự chênh lệch giá giữa đá mi bụi và đá mi sàng chủ yếu đến từ quy trình sản xuất. Đá mi sàng thường có giá cao hơn khoảng 10% - 15% do phải trải qua thêm công đoạn sàng lọc kỹ để loại bỏ bột mịn, đảm bảo kích thước hạt đồng đều. Ngược lại, đá mi bụi là sản phẩm tận thu trực tiếp từ quá trình nghiền nên có mức giá mềm hơn, phù hợp cho các hạng mục san lấp mặt bằng khối lượng lớn.

Giá đá mi theo từng loại phổ biến
Giá đá mi theo khu vực
Vị trí công trình so với mỏ đá hoặc bãi tập kết là yếu tố quyết định phần lớn đơn giá đến tay người dùng.
| Khu vực thi công | Đặc điểm vận chuyển | Mức chênh lệch đơn giá (VNĐ/m3) |
| Khu vực gần mỏ đá | Cự ly vận chuyển ngắn, tối ưu chi phí logistics và thời gian giao nhận. | Giá gốc tại mỏ (Rẻ nhất) |
| Khu vực nội thành | Chịu ảnh hưởng của quy định cấm tải và quãng đường di chuyển xa. | Tăng thêm 30.000 – 50.000 |
| Khu vực huyện lỵ/Vùng sâu | Tuyến đường vận chuyển khó khăn, khối lượng xe vận tải bị hạn chế. | Tăng thêm 50.000 – 70.000 |
| Công trình trong hẻm nhỏ | Cần trung chuyển bằng xe tải nhẹ (xe lôi, xe 1 tấn) vào điểm tập kết. | Theo thỏa thuận bốc xếp |
Giá đá mi theo số lượng đặt mua
Số lượng đơn hàng tỉ lệ nghịch với đơn giá đơn vị. Khi đặt mua với số lượng lớn (từ vài chục đến hàng trăm khối), các đơn vị cung ứng thường có chính sách chiết khấu tốt. Ngoài ra, việc vận chuyển bằng xe ben tải trọng lớn (xe 15m3 hoặc 25m3) luôn giúp tiết kiệm chi phí vận tải hơn so với việc chia nhỏ đơn hàng vào các xe 2m3 - 5m3 để vào hẻm nhỏ.
Những lưu ý khi mua đá mi
Để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí, việc kiểm soát kỹ lưỡng từ khâu chọn nhà cung cấp đến lúc nhận hàng tại chân công trình là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là 3 lưu ý dành cho bạn:

Những lưu ý khi mua đá mi
Kiểm tra độ sạch và hàm lượng tạp chất của đá mi
Độ sạch của vật liệu quyết định trực tiếp đến cường độ bám dính của hỗn hợp bê tông hoặc khả năng thoát nước của lớp nền móng. Đá mi chất lượng phải có màu sắc đồng nhất, không lẫn bùn đất, rễ cây hay các rác thải hữu cơ gây phân hủy.
Bạn nên kiểm tra bằng cách bốc một nắm đá khô; nếu thấy tay bám quá nhiều bụi đất đỏ hoặc bùn xám thay vì bụi đá tinh khiết, hạt đá sẽ khó liên kết với xi măng, dẫn đến nguy cơ công trình bị bong tróc hoặc sụt lún.
Xác định đúng nhu cầu sử dụng giữa đá mi bụi và đá mi sàng
Việc nhầm lẫn giữa đá mi bụi và đá mi sàng có thể gây lãng phí chi phí hoặc làm sai lệch kết cấu kỹ thuật của hạng mục thi công. Đá mi bụi với hàm lượng bột mịn cao là lựa chọn tối ưu để lấp đầy các lỗ rỗng, tạo độ chặt cho nền móng nhà xưởng hoặc san lấp mặt bằng.
Trong khi đó, đá mi sàng có kích thước hạt đồng đều và sạch hơn, thường được ưu tiên để đúc các cấu kiện chịu lực hoặc sản xuất gạch block nhằm tránh hiện tượng nứt vỡ kết cấu do dư thừa thành phần bột mịn.
Giám sát và đối chiếu khối lượng thực tế khi giao nhận
Quy trình giám sát tại chân công trình giúp doanh nghiệp kiểm soát chính xác lượng vật tư và tối ưu hóa ngân sách thu mua. Khi xe vận chuyển đến, bạn cần quan sát thùng xe có được đổ đầy và bề mặt đá có bằng phẳng hay không để tránh tình trạng thiếu hụt khối lượng.
Phương pháp kiểm soát hiệu quả nhất là đo trực tiếp kích thước lòng thùng xe theo công thức Dài x Rộng x Cao, sau đó đối chiếu trực tiếp với số khối (m3) ghi trên phiếu giao nhận trước khi cho phép hạ hàng xuống công trường.
BMT Material – Đơn vị cung cấp đá mi uy tín, chất lượng
Giữa thị trường vật liệu xây dựng đầy biến động, BMT Material tự hào là điểm đến tin cậy của hàng nghìn nhà thầu và chủ đầu tư trên toàn quốc. Chúng tôi không chỉ bán vật liệu, chúng tôi mang đến giải pháp bền vững cho mọi công trình.
Tại sao khách hàng luôn tin tưởng chọn BMT Material?
Chất lượng kiểm định khắt khe: Toàn bộ đá mi tại bãi đều được nhập trực tiếp từ các mỏ đá xanh lớn, trải qua quy trình nghiền sàng hiện đại, đảm bảo đúng quy cách hạt và đạt chuẩn TCVN về cốt liệu cho bê tông.
Giá thành cạnh tranh tại gốc: Nhờ mối quan hệ hợp tác trực tiếp với các mỏ khai thác và hệ thống bãi kho quy mô, chúng tôi cam kết mức giá tốt nhất, hạn chế tối đa các khâu trung gian để tiết kiệm chi phí cho khách hàng.
Hệ thống vận chuyển chuyên nghiệp: Sở hữu đội ngũ xe ben đa dạng tải trọng từ 5m3 đến 30m3, BMT Material sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển, từ các công trình nhà dân trong hẻm nhỏ đến các dự án hạ tầng lớn, đảm bảo tiến độ thi công 24/7.
Tư vấn tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán khối lượng chuẩn xác, tránh tình trạng thừa thiếu vật tư gây lãng phí.

BMT Material – Đơn vị cung cấp đá mi uy tín, chất lượng
Hy vọng những thông tin chi tiết trên đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc đá mi bao nhiêu 1 khối để chủ động dự toán chi phí cho công trình của mình. Việc lựa chọn đúng loại cốt liệu không chỉ đảm bảo độ bền vững mà còn khẳng định sự chuyên nghiệp trong từng hạng mục thi công. Nếu bạn cần bảng báo giá chính xác nhất theo khối lượng thực tế, đừng ngần ngại liên hệ với BMT Material. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn xây dựng những giá trị bền vững.
Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh Vật liệu Xây dựng BMT là nhà cung cấp cốt liệu xây dựng (đá dăm, cát nghiền, đá mi) chuyên nghiệp, hoạt động theo mô hình B2B, tập trung cung ứng số lượng lớn cho các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia như cao tốc, sân bay và hầm.
Fanpage: https://www.facebook.com/BMTVLXD
Website: https://www.bmt-material.vn/
Số điện thoại: 028 3636 8772
Địa chỉ: 19 đường 30, Trần Não, phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức