Bài viết chuyên môn

Cấp phối đá dăm Dmax 37.5 là gì? Tiêu chuẩn TCVN 8859:2023

Cấp phối đá dăm Dmax 37.5 là gì? Tiêu chuẩn TCVN 8859:2023

Cấp phối đá dăm Dmax 37.5 là gì? Đây là loại vật liệu đá được nghiền từ đá nguyên khai, có kích thước hạt lớn nhất là 37.5mm, phối trộn theo nguyên lý thành phần hạt liên tục. Với cấu trúc đặc chắc và khả năng phân phối tải trọng vượt trội, đây là thành phần xương sống cho lớp nền móng đường theo tiêu chuẩn TCVN 8859:2011. Cùng BMT Material tìm hiểu chi tiết về đặc tính kỹ thuật, quy trình thi công và những lưu ý quan trọng để đảm bảo độ bền vững cho mọi công trình giao thông ngay sau đây.

 

1. Cấp phối đá dăm Dmax 37.5 là gì?

Cấp phối đá dăm Dmax 37.5 là gì? Đây là hỗn hợp các hạt đá có kích thước khác nhau, được nghiền từ đá nguyên khai và phối trộn theo tỷ lệ cấp phối hạt liên tục nhằm đạt độ đặc chắc lớn nhất khi lu lèn.

 

Cấp phối đá dăm Dmax 37.5 là gì?

 

1.1. Định nghĩa kỹ thuật theo TCVN

Trong thuật ngữ chuyên ngành, cấp phối đá dăm Dmax 37.5 là kích thước mắt sàng vuông lớn nhất định danh mà tại đó lượng lọt qua sàng phải đạt 100% (hoặc dao động từ 95% - 100% tùy theo dải hạt thiết kế).

  • Khả năng chịu tải và thoát nước: Nhờ cấu trúc hạt lớn lên đến 37,5mm, loại cấp phối này tạo ra bộ khung chịu lực vững chắc (interlocking). Khoảng trống giữa các hạt lớn được lấp đầy bởi các hạt mịn, giúp nền móng có độ ổn định cao dưới tải trọng xe nặng, đồng thời vẫn duy trì hệ số thấm ổn định để thoát nước, bảo vệ nền đường khỏi hiện tượng túi nước.

  • Lưu ý chuyển đổi tiêu chuẩn: Hiện nay, việc áp dụng TCVN 8859:2023 thay thế cho bản 2011 đã đưa ra những yêu cầu khắt khe hơn về chỉ tiêu thí nghiệm như độ hao mòn Los Angeles (LA), chỉ số dẻo của hạt mịn và đặc biệt là kiểm soát chặt chẽ biểu đồ thành phần hạt để đảm bảo tính đồng nhất cho lớp Subbase.

 

1.2. Phân biệt đá Dmax 37.5 và Dmax 25

Hai loại này thường xuyên bị nhầm lẫn trên thực địa, tuy nhiên công năng của chúng lại có sự phân cấp rõ rệt trong kết cấu áo đường nhựa.

  • Về kích thước hạt: Dmax 37.5 có dải hạt thô hơn, chứa nhiều đá kích thước lớn (đá 2x4), giúp tạo lớp đệm dày. Dmax 25 mịn hơn, tập trung vào độ kín khít bề mặt.

  • Về vị trí sử dụng:

    • Dmax 37.5: Chủ yếu dùng cho lớp móng dưới (Subbase) – nơi cần sự vững chắc để phân phối tải trọng xuống nền đất phía dưới.

    • Dmax 25: Thường dùng cho lớp móng trên (Base) – lớp nằm trực tiếp dưới nhựa đường, đòi hỏi độ phẳng và độ chặt cực cao để tránh hiện tượng vệt bánh xe.

Bảng so sánh nhanh các chỉ tiêu cơ lý

Chỉ tiêuCPĐD Dmax 37.5CPĐD Dmax 25
Vị trí ưu tiênLớp móng dưới (Subbase)Lớp móng trên (Base)
Độ chặt yêu cầuK95 - K98K98
Chỉ số CBR (tối thiểu)60% - 80%100%
Độ mài mòn LA≤ 35% - 40%≤ 30% - 35%
 

2. Phân loại và tiêu chuẩn kỹ thuật của Dmax 37.5

Theo tiêu chuẩn TCVN 8859:2011 (và các cập nhật mới nhất năm 2023), cấp phối đá dăm Dmax 37.5 được chia thành hai loại chính dựa trên nguồn gốc và chỉ tiêu cơ lý.

 

Phân loại và tiêu chuẩn kỹ thuật của Dmax 37.5

 

2.1. Cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax 37.5)

Đây là dòng sản phẩm cao cấp nhất trong nhóm vật liệu nền móng, đòi hỏi quy trình sản xuất khắt khe.

  • Nguồn gốc: Được nghiền trực tiếp từ đá nguyên khai 100% (thường là đá xanh hoặc đá xám có cường độ cao). Không cho phép pha trộn các loại đá tạp hoặc đá sỏi cuội không qua nghiền.

  • Đặc điểm: Có cường độ chịu nén cực cao, độ sạch đạt chuẩn (hàm lượng bụi bùn sét cực thấp) và chỉ số dẻo gần như bằng 0, nghĩa là vật liệu không chứa các thành phần hạt mịn kết dính như sét, giúp cốt liệu giữ nguyên cấu trúc, không bị trương nở hay biến dạng khi tiếp xúc với nước.

  • Ứng dụng: Thường được sử dụng cho lớp móng trên (Base) của các công trình giao thông cấp đặc biệt, đường cao tốc hoặc các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia như sân bay quốc tế Long Thành, nơi mặt đường phải chịu tải trọng bánh xe cực lớn từ máy bay và xe vận tải hạng nặng.

 

2.2. Cấp phối đá dăm loại 2 (Dmax 37.5)

Loại này có yêu cầu kỹ thuật nới lỏng hơn, giúp nhà thầu tận dụng được nguồn vật liệu tại chỗ để tiết kiệm chi phí.

  • Nguồn gốc: Có thể nghiền từ đá nguyên khai hoặc tận thu từ các loại đá có chỉ tiêu cơ lý thấp hơn. Cho phép phối trộn một tỷ lệ nhất định các hạt sỏi cuội đã qua nghiền.

  • Đặc điểm: Phạm vi dải thành phần hạt rộng hơn so với loại 1, cho phép sai số lớn hơn trong quá trình phối trộn.

  • Ứng dụng: Chủ yếu dùng cho lớp móng dưới (Subbase), gia cố lề đường hoặc làm lớp nền cho các loại đường giao thông nông thôn, bãi đỗ xe nội bộ.

 

2.3. Bảng chỉ tiêu cơ lý bắt buộc

Để một lô cấp phối đá dăm Dmax 37.5 được chấp nhận đưa vào công trình, các kết quả thí nghiệm tại phòng LAS-XD phải thỏa mãn các thông số sau:

Chỉ tiêu kỹ thuậtYêu cầu (Loại 1)Yêu cầu (Loại 2)
Độ chặt đầm nén (K)≥0.98≥0.95
Chỉ số CBR (ngâm 96h)≥100%≥60%
Độ mài mòn Los Angeles (LA)≤35%≤40%
Giới hạn chảy≤25%≤25%
Chỉ số dẻo≤6≤6
 

3. Định mức và cách tính khối lượng đá Dmax 37.5

Trong dự toán và thi công, khối lượng đá thường được tính toán qua lại giữa thể tích (m3) và trọng lượng (tấn). Việc nắm vững các hệ số quy đổi sẽ giúp tránh tình trạng thiếu hụt vật tư hoặc lãng phí ngân sách.

 

Định mức và cách tính khối lượng đá Dmax 37.5

 

3.1. Hệ số quy đổi từ m3 sang tấn

Một câu hỏi thường gặp tại công trường là: Tại sao 1m3 cấp phối đá dăm Dmax 37.5 là gì không có trọng lượng cố định? Thực tế, con số này thay đổi dựa trên trạng thái của đá:

  • Trạng thái rời (tại mỏ): Đá vừa được nghiền, chưa qua đầm nén, có nhiều khoảng trống giữa các hạt.

  • Trạng thái chặt (sau lu lèn): Đá đã được máy lu đầm chặt, các hạt nhỏ lấp đầy khe hở, trọng lượng trên 1m3 sẽ cao hơn rất nhiều.

  • Độ ẩm: Đá ướt sẽ nặng hơn đá khô do trọng lượng nước bám trên bề mặt hạt.

Tại BMT Material, hệ số trung bình cho dòng Dmax 37.5 thường dao động từ 1.6 - 1.8 tấn/m3.

Công thức tính toán tổng quát:

P = V x D x Hu

Trong đó:

  • P: Trọng lượng đá cần mua (tấn).

  • V: Thể tích thiết kế trên bản vẽ (m3).

  • D: Khối lượng riêng (tỷ trọng) của loại đá (tấn/m3).

  • Hu: Hệ số lu lèn (thường lấy từ 1.3 đến 1.42 tùy yêu cầu độ chặt K95 hay K98).

 

3.2. Hệ số hao hụt trong thi công

Hao hụt vật liệu là điều không thể tránh khỏi và cần được đưa vào dự toán ngay từ đầu. Theo định mức của Bộ Xây dựng, hệ số hao hụt cho cấp phối đá dăm thường rơi vào khoảng 1.5% - 2.5%.

Các nguyên nhân chính gây hao hụt bao gồm:

  • Vận chuyển: Rơi vãi trong quá trình bốc xếp và di chuyển từ mỏ đến công trường.

  • Rải thảm: Một lượng nhỏ vật liệu bị lẫn vào nền đất hoặc rơi ra ngoài mép đường trong quá trình máy rải hoạt động.

  • Đầm nén: Đá bị vỡ vụn một phần dưới tải trọng lu (nếu độ mài mòn LA không đạt chuẩn).

Cách tối ưu chi phí vật liệu: Để giảm thiểu hao hụt, nhà thầu nên lựa chọn đơn vị cung ứng có hệ thống cân điện tử chính xác và đá có dải hạt đồng đều. Đá đạt chuẩn sẽ có độ chặt tự nhiên tốt hơn, giúp giảm bớt lượng vật liệu cần thiết để đạt đến độ chặt K theo yêu cầu của tư vấn giám sát.

 

4. Những vấn đề thường gặp khi thi công và nghiệm thu

Dưới đây là các lỗi kỹ thuật phổ biến và giải pháp khắc phục nhằm đảm bảo lớp móng đường đạt độ ổn định cao nhất.

 

Những vấn đề thường gặp khi thi công và nghiệm thu

 

4.1. Hiện tượng phân tầng (Segregation)

Phân tầng là hiện tượng các hạt lớn và hạt nhỏ bị tách rời nhau, không còn độ liên kết đồng nhất.

  • Nguyên nhân: Thường xảy ra do vận chuyển quãng đường quá xa mà không che đậy, hoặc do đổ đá thành đống hình chóp cao khiến các hạt to nặng lăn ra ngoài rìa, còn hạt nhỏ tập trung ở giữa. Ngoài ra, việc dùng máy san gạt quá nhiều lần cũng gây ra tình trạng này.

  • Hậu quả: Khi bị phân tầng, lớp đá sẽ có những khoảng rỗ lớn, không thể đạt được độ chặt K như thiết kế, dễ gây ra tình trạng lún cục bộ hoặc nứt vỡ mặt đường nhựa bên trên.

  • Giải pháp: Tại BMT Material, chúng tôi áp dụng quy trình phối trộn cưỡng bức tại trạm và thực hiện tưới ẩm đạt độ ẩm tối ưu ngay trước khi vận chuyển. Việc giữ độ ẩm giúp các hạt mịn bám dính vào hạt lớn, hạn chế tối đa sự xáo trộn trong quá trình di chuyển.

 

4.2. Kiểm soát độ ẩm tốt nhất (Optimum Moisture Content)

Độ ẩm là yếu tố quyết định hiệu quả của việc lu lèn. Nếu quá khô, các hạt đá ma sát lớn khó dịch chuyển vào vị trí khít nhau. Nếu quá ướt, nước sẽ chiếm chỗ trong các lỗ rỗng, gây ra hiện tượng cao su (nền bị bùng nhùng).

  • Tầm quan trọng: Lu lèn tại độ ẩm tối ưu (W_{opt}) giúp đạt được dung trọng khô lớn nhất với công lu ít nhất.

  • Mẹo kiểm tra nhanh: Các kỹ sư hiện trường thường dùng tay bốc một nắm cấp phối và bóp chặt. Nếu nắm đá kết dính lại thành khối, không bị bở rời và không có nước rỉ ra kẽ tay thì đó thường là trạng thái gần với độ ẩm tối ưu nhất để bắt đầu cho máy lu hoạt động.

 

4.3. Quy trình lấy mẫu thí nghiệm hiện trường

Nghiệm thu độ chặt K là bước bắt buộc để chuyển giai đoạn thi công.

  • Phương pháp phễu rót cát: Đây là phương pháp phổ biến nhất để xác định mật độ thực tế của lớp cấp phối sau khi lu. Cát tiêu chuẩn được rót vào hố đào để đo thể tích, từ đó tính ra khối lượng thể tích khô của lớp móng.

  • Cách lấy mẫu đại diện: Để kết quả thí nghiệm phản ánh đúng thực tế, cần tránh lấy mẫu ở những vị trí quá sát mép đường hoặc những nơi có biểu hiện phân tầng rõ rệt. Vị trí lấy mẫu phải được chọn ngẫu nhiên trên toàn mặt bằng thi công để đảm bảo tính khách quan cho hồ sơ hoàn công.

 

5. Tại sao chọn cấp phối đá dăm BMT Material cho dự án trọng điểm?

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn kỹ thuật ngành giao thông ngày càng khắt khe, chúng tôi không ngừng hoàn thiện quy trình từ khai thác đến vận hành để đáp ứng những yêu cầu cao nhất.

 

Tại sao chọn cấp phối đá dăm BMT Material cho dự án trọng điểm?

 

5.1. Năng lực cung ứng cho các dự án quy mô lớn

Chúng tôi xây dựng mô hình cung ứng B2B chuyên nghiệp, tập trung giải quyết bài toán vật liệu cho các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm như cao tốc và cảng hàng không.

  • Vị trí chiến lược: Với hệ thống mỏ đá tại các khu vực trọng điểm như cụm mỏ Tân Cang (Đồng Nai), chúng tôi sở hữu vị trí cực kỳ thuận tiện để vận chuyển về TP.HCM, khu vực sân bay Long Thành và các tỉnh lân cận. Khoảng cách vận chuyển ngắn giúp giảm thiểu rủi ro phân tầng và tối ưu chi phí logistics cho nhà thầu.

  • Sản lượng lớn & ổn định: Dây chuyền nghiền sàng hiện đại cho phép duy trì nguồn hàng dồi dào, đảm bảo không xảy ra tình trạng đứt gãy vật tư ngay cả trong những giai đoạn thi công cao điểm cần rải thảm liên tục.

  • Đội ngũ vận tải chuyên dụng: Hệ thống xe ben tải trọng lớn phối hợp nhịp nhàng với bộ phận điều phối, đảm bảo hàng hóa được giao đúng tiến độ, sát sao với kế hoạch thi công thực tế tại công trường.

 

5.2. Cam kết chất lượng chuẩn TCVN 8859:2023

Chất lượng là danh dự. Mọi khối đá xuất xưởng tại BMT Material đều phải vượt qua các bài kiểm tra khắt khe nhất trước khi đến tay khách hàng.

  • Kiểm soát QC nghiêm ngặt: Quy trình kiểm soát chất lượng (QC) được thực hiện trực tiếp tại mỏ. Chúng tôi thường xuyên kiểm tra thành phần hạt, độ ẩm và các chỉ tiêu cơ lý để đảm bảo dải cấp phối luôn nằm trong biểu đồ bao cho phép của thiết kế.

  • Hồ sơ pháp lý đầy đủ: Chúng tôi cung cấp trọn bộ hồ sơ chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality), kết quả thí nghiệm hợp chuẩn, hợp quy theo đúng quy định hiện hành. Điều này giúp các kỹ sư tư vấn giám sát và chủ đầu tư dễ dàng thực hiện công tác nghiệm thu vật liệu đầu vào mà không gặp bất cứ trở ngại nào.

 

6. Câu hỏi thường gặp về đá Dmax 37.5

Việc nắm rõ cấp phối đá dăm Dmax 37.5 là gì và các thông số thực tế giúp nhà thầu điều phối nhân lực và thiết bị máy móc tại hiện trường một cách hiệu quả nhất.

 

6.1. Dmax 37.5 dùng cho lớp móng trên hay móng dưới?

Theo tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến hiện nay:

  • Lớp móng dưới (Subbase): Thường sử dụng Dmax 37.5 (loại 2). Do kích thước hạt lớn, nó tạo ra lớp đệm vững chắc giúp truyền tải trọng từ phía trên xuống nền đất.

  • Lớp móng trên (Base): Thường ưu tiên các loại cấp phối có kích thước hạt nhỏ hơn như Dmax 25 hoặc Dmax 19 (loại 1). Những loại này cho bề mặt mịn hơn, độ kín khít cao hơn, giúp lớp nhựa đường (Asphalt) bám dính tốt và không bị biến dạng.

 

6.2. 1 xe đá 4 chân chở được bao nhiêu khối Dmax 37.5?

Đây là câu hỏi quan trọng để tính toán tần suất xe vào công trường:

  • Tải trọng cho phép: Một xe ben 4 chân (4 trục) thường có tải trọng hàng hóa cho phép dao động từ 16 - 18 tấn (tùy dòng xe và đăng kiểm).

  • Thể tích thực tế: Với hệ số quy đổi trung bình của đá Dmax 37.5 khoảng 1.6 - 1.7 tấn/m^3, thì một xe 4 chân sẽ chở được khoảng 10 - 11 m^3 đá ở trạng thái rời.

  • Lưu ý: Nhà thầu cần căn cứ vào phiếu cân thực tế tại mỏ để kiểm soát chính xác khối lượng bàn giao, tránh sai lệch do độ ẩm của đá.

 

6.3. Làm sao để đặt hàng số lượng lớn tại BMT Material?

Để đảm bảo tiến độ cho các dự án trọng điểm, quy trình đặt hàng tại BMT Material được tối ưu hóa như sau:

  • Cung cấp hồ sơ kỹ thuật: Khách hàng gửi yêu cầu về dải cấp phối và chỉ tiêu cơ lý (CBR, LA, K) theo thiết kế dự án.

  • Lấy mẫu thí nghiệm: Chúng tôi hỗ trợ nhà thầu lấy mẫu trực tiếp tại mỏ để làm thí nghiệm đối chứng (thí nghiệm mẫu) trước khi ký hợp đồng.

  • Lên kế hoạch điều phối: Dựa trên tiến độ thi công (số lượng m^3/ngày), bộ phận Logistics của chúng tôi sẽ sắp xếp đội xe chuyên dụng để đảm bảo nguồn hàng được cấp liên tục, không làm gián đoạn dây chuyền lu lèn tại hiện trường.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn giải đáp thắc mắc cấp phối đá dăm Dmax 37.5 là gì và cách lựa chọn nguồn vật liệu phù hợp cho công trình. BMT Material luôn sẵn sàng đồng hành cùng các dự án với nguồn cung ổn định, chất lượng đạt tiêu chuẩn và dịch vụ hỗ trợ tận nơi.

 

Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh Vật liệu Xây dựng BMT là nhà cung cấp cốt liệu xây dựng (đá dăm, cát nghiền, đá mi) chuyên nghiệp, hoạt động theo mô hình B2B, tập trung cung ứng số lượng lớn cho các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia như cao tốc, sân bay và hầm. 

Fanpage: https://www.facebook.com/BMTVLXD 

Website: https://www.bmt-material.vn/ 

Số điện thoại: 028 3636 8772 

Địa chỉ: Số 19 đường 30, phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh

Bài trước Bài sau