1 Khối đá mi bằng bao nhiêu kg? Bảng trọng lượng chuẩn 2026
Tiêu chuẩn đá mi trong xây dựng, cụ thể là TCVN 7570:2006, quy định cực kỳ khắt khe về dải hạt, hàm lượng bụi sét và độ thoi dẹt để đảm bảo cường độ nén cho bê tông. Thực tế, một lô đá đạt chuẩn không chỉ giúp tiết kiệm xi măng mà còn ngăn ngừa hiện tượng rạn nứt bề mặt sau khi thi công. Việc kiểm soát chặt chẽ các chỉ số kỹ thuật này là điều kiện bắt buộc để nghiệm thu mọi hạng mục hạ tầng. Cùng BMT Material tìm hiểu chi tiết các chỉ số kỹ thuật và cách chọn đá mi đúng chuẩn cho công trình ngay sau đây.
1. 1 khối đá mi bằng bao nhiêu kg?
Trong thực tế thi công, khối lượng của đá mi không cố định mà biến thiên tùy thuộc vào nguồn gốc đá gốc, độ ẩm và thành phần hạt mịn. Tuy nhiên, để lập dự toán và nghiệm thu nhanh tại trạm cân, các kỹ sư thường áp dụng mức quy đổi sau:
1 khối đá mi thường nặng dao động từ 1.400 kg đến 1.650 kg.
Sự chênh lệch này phụ thuộc chủ yếu vào việc bạn đang sử dụng loại đá mi sàng (hạt lớn, rỗng) hay đá mi bụi (hạt mịn, đặc).
Bảng dữ liệu quy đổi nhanh đá mi (Chuẩn 2026)
| Loại vật liệu | Kích thước hạt | Khối lượng riêng (kg/m³) | Trạng thái |
| Đá mi bụi | < 5mm | 1.500 – 1.650 kg | Tự nhiên, xốp |
| Đá mi sàng | 3mm – 14mm | 1.450 – 1.550 kg | Tự nhiên, xốp |
Những lưu ý quan trọng khi tính toán khối lượng
Khi áp dụng con số quy đổi trên vào thực tế dự án, bạn cần lưu ý 3 yếu tố kỹ thuật sau để tránh tình trạng thiếu hụt vật tư:
Trạng thái tự nhiên (Xốp): Các con số trên áp dụng cho đá ở trạng thái đổ đống tự nhiên, chưa qua quá trình đầm nén. Khi được lu lèn chặt (K95, K98), khối lượng trên mỗi m³ sẽ tăng lên đáng kể do các hạt đá tự chèn khít vào nhau.
Hệ số nở rời: Đối với các dự án san lấp lớn, BMT Material khuyến nghị kỹ sư nên nhân thêm hệ số nở rời khoảng 1.15 đến 1.2. Điều này giúp bù đắp lượng thể tích bị hao hụt do rung động trong quá trình vận chuyển từ mỏ về đến chân công trình.
Ảnh hưởng của độ ẩm: Đá mi sau khi mưa hoặc được tưới ẩm sẽ nặng hơn so với đá khô tại bãi. Việc kiểm soát độ ẩm không chỉ giúp tính toán đúng tải trọng xe mà còn đảm bảo tỷ lệ nước/xi măng trong cấp phối bê tông không bị sai lệch.

1 khối đá mi bằng bao nhiêu kg?
2. Chi tiết trọng lượng riêng của từng loại đá mi
Mỗi loại đá mi có cấu trúc hạt khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch về độ đặc và khả năng tự chèn khít khi thi công.

Chi tiết trọng lượng riêng của từng loại đá mi
2.1. Trọng lượng của đá mi bụi (Quarry Dust)
Đá mi bụi là sản phẩm mịn nhất trong quá trình nghiền đá, chứa một lượng lớn bột đá và các hạt li ti dưới 5mm.
Đặc tính cơ lý: Do kích thước hạt siêu nhỏ, đá mi bụi có độ đặc rất cao. Các hạt bột đá mịn có khả năng điền đầy các khoảng trống, tạo nên một kết cấu nền móng cực kỳ chắc chắn sau khi đầm nén. Tuy nhiên, loại đá này có đặc tính giữ nước tốt, dễ bị thay đổi trọng lượng đáng kể khi độ ẩm môi trường tăng cao.
Ứng dụng thực tế: Đây là vật liệu thay thế cát san lấp hoàn hảo cho các dự án hạ tầng lớn. Ngoài ra, nó còn là thành phần chính trong sản xuất gạch không nung (gạch block) và làm phụ gia giúp tăng độ kín khít cho bê tông.
Số liệu thực tế 2026: Theo các kết quả thí nghiệm mới nhất tại các mỏ đá xanh khu vực Đông Nam Bộ, trọng lượng riêng của đá mi bụi dao động từ 1.500 kg/m³ đến 1.650 kg/m³. Con số này thường cao hơn đá mi sàng do cấu trúc hạt mịn ít lỗ rỗng hơn.
2.2. Trọng lượng của đá mi sàng (Đá hạt lựu)
Khác với mi bụi, đá mi sàng (screenings) được tách ra từ các tầng sàng có kích thước mắt lưới lớn hơn, mang lại dải hạt đồng đều và sạch hơn.
Đặc tính cơ lý: Đá mi sàng có kích thước hạt dao động từ 3mm đến 14mm. Do các hạt có hình khối sắc cạnh và kích thước lớn hơn, giữa các hạt đá luôn tồn tại nhiều lỗ rỗng kỹ thuật. Điều này khiến đá mi sàng có khả năng thoát nước tuyệt vời và không bị hiện tượng "ngậm nước" như mi bụi.
Ứng dụng thực tế: Loại đá này được ưu tiên sử dụng để đổ sàn nhà xưởng, làm lớp chân đế gạch bông hoặc phối trộn trong bê tông nhựa nóng (Asphalt) để tăng cường độ nhám và khả năng chịu lực cho mặt đường cao tốc.
Trọng lượng riêng thực tế: Vì cấu trúc có nhiều khoảng hở giữa các hạt (độ rỗng cao hơn), trọng lượng của đá mi sàng thường nhẹ hơn mi bụi, dao động từ 1.400 kg/m³ đến 1.550 kg/m³.
3. Tại sao trọng lượng đá mi thay đổi?
Trọng lượng riêng của đá mi không phải là một hằng số cố định. Nó biến thiên dựa trên điều kiện môi trường, trạng thái thi công và độ sạch của nguồn đá.

Tại sao trọng lượng đá mi thay đổi?
3.1. Ảnh hưởng của độ ẩm và thời tiết
Độ ẩm là yếu tố gây biến động trọng lượng mạnh nhất, đặc biệt là với loại đá mi bụi có khả năng giữ nước cao.
Mùa nắng: Đá mi khô ráo, các hạt bột đá tơi xốp, trọng lượng thường nằm ở mức sàn (khoảng 1.450 - 1.500 kg/m³).
Mùa mưa: Khi đá bị ngấm nước, các lỗ rỗng giữa các hạt đá bị lấp đầy bởi nước.
Cảnh báo B2B: Đá mi ướt có thể nặng hơn từ 10% đến 15% so với đá khô. Nếu doanh nghiệp mua hàng theo đơn vị tấn (kg) thay vì mét khối (m³), chi phí thực tế có thể đội lên đáng kể dù thể tích đá nhận được không thay đổi.
3.2. Hệ số đầm nén (K) trong thi công
Đây là khái niệm quan trọng nhất mà các kỹ sư giám sát cần nắm vững để tránh tình trạng "thiếu đá" khi san lấp nền móng.
Thể tích rời (đổ đống): Là trạng thái đá khi vừa đổ từ xe xuống, có nhiều khoảng trống giữa các hạt.
Thể tích đặc (sau lu lèn): Sau khi dùng xe lu đầm nén, các hạt đá mi bụi và mi sàng sẽ chèn khít vào nhau, thể tích tổng thể sẽ giảm xuống nhưng khối lượng riêng trên mỗi m³ lại tăng lên.
Hệ số K: Trong thi công san lấp, hệ số đầm nén K của đá mi thường dao động từ 1.2 đến 1.3. Ví dụ, để có 100 m^3 nền hoàn thiện đạt độ chặt thiết kế, bạn cần đặt hàng khoảng 130 m^3 đá mi rời tại mỏ.
3.3. Tạp chất lẫn trong đá
Độ sạch của đá mi ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ trọng và chất lượng kỹ thuật của công trình.
Đá mi sạch: Được sàng lọc kỹ, ít bụi sét, trọng lượng ổn định và đảm bảo độ bám dính tốt khi trộn bê tông hoặc làm nhựa đường.
Đá lẫn bùn sét: Nếu đá mi bị lẫn nhiều đất phong hóa hoặc bùn từ tầng phủ mặt mỏ, trọng lượng riêng sẽ tăng lên do bùn sét nặng và đặc hơn bột đá. Tuy nhiên, loại đá này sẽ làm giảm cường độ chịu lực và dễ gây sụt lún, nứt nẻ sau khi công trình đưa vào sử dụng.
4. Bảng quy đổi đá mi sang các đơn vị thường dùng
Việc quy đổi chính xác giúp bộ phận kế toán và kho bãi đối chiếu nhanh giữa hóa đơn (tính theo tấn) và thực tế lưu kho (tính theo khối).

Bảng quy đổi đá mi sang các đơn vị thường dùng
4.1. Công thức tính khối lượng đá mi chuẩn
Để xác định tổng khối lượng đá cần thiết cho một diện tích bề mặt hoặc một thể tích thùng xe nhất định, chúng ta sử dụng công thức vật lý cơ bản:
m = D x V
Trong đó:
m: Khối lượng của đá mi (đơn vị: kg).
D: Khối lượng riêng của loại đá mi sử dụng (đơn vị: $kg/m^3$). Như đã phân tích, $D$ thường dao động từ 1.450 đến 1.650 tùy độ ẩm và loại đá.
V: Thể tích thực tế của đá mi (đơn vị: m3).
Ví dụ minh họa: Bạn cần nhập 10 m^3 đá mi bụi để san lấp móng. Với khối lượng riêng trung bình là 1.550 kg/m^3, tổng khối lượng đá bạn nhận được sẽ là:
10 x 1.550 = 15.500 kg (tương đương 15,5 tấn).
4.2. 1 tấn đá mi bằng bao nhiêu khối?
Trong trường hợp bạn nhập hàng qua trạm cân (tính theo tấn) nhưng cần kiểm tra xem kho bãi có đủ sức chứa hay không, bạn cần thực hiện bài toán ngược:
V = m / D
Với m = 1.000 kg (1 tấn), kết quả quy đổi thường nằm trong khoảng:
Đá mi bụi: ~0,61 – 0,65 m^3/tấn (do đá đặc hơn).
Đá mi sàng: ~0,65 – 0,69 m^3/tấn (do đá xốp hơn).
4.3. Quy đổi ra phương tiện vận chuyển và dụng cụ đong đo
Tại công trường, việc định lượng thường dựa vào các phương tiện vận tải hoặc dụng cụ thủ công để phối trộn vữa hoặc bê tông tại chỗ.
1 xe ben 5 tấn chở được bao nhiêu khối đá mi?
Một chiếc xe ben 5 tấn (tải trọng thực tế) sẽ chở được khoảng 3,1 đến 3,3 m^3 đá mi rời. Nhà thầu cần lưu ý tổng trọng tải của xe để tránh vi phạm quy định vận tải khi di chuyển trên đường.
1 thùng sơn 18 lít đựng được bao nhiêu kg đá mi?
Đây là đơn vị đo lường phổ biến nhất cho việc phối trộn nhỏ lẻ.
Với đá mi bụi (đã khô): 1 thùng 18L chứa khoảng 27 – 29 kg.
Với đá mi sàng: 1 thùng 18L chứa khoảng 25 – 27 kg.
Bảng trọng lượng riêng các loại đá xây dựng khác
Trọng lượng riêng của đá thay đổi tỷ lệ nghịch với kích thước hạt: hạt càng lớn, độ rỗng càng cao thì trọng lượng trên mỗi $$m^$$ càng nhẹ.
| Loại đá | Kích thước hạt | Trọng lượng riêng (kg/m3) | Ứng dụng phổ biến |
| Đá mi bụi | < 5mm | 1.500 – 1.650 | San lấp, gạch block |
| Đá mi sàng | 3mm – 14mm | 1.450 – 1.550 | Đổ sàn, Asphalt |
| Đá 1x2 | 10mm – 28mm | 1.450 – 1.500 | Bê tông cốt thép |
| Đá 4x6 | 40mm – 60mm | 1.400 – 1.450 | Lót nền móng, kè đường |
| Đá hộc | > 100mm | 1.350 – 1.400 | Xây tường rào, bờ kè |
5. Lưu ý khi chọn mua và nghiệm thu đá mi tại công trình
Việc kiểm soát chất lượng ngay tại bãi tập kết là bước cuối cùng để bảo vệ độ bền của kết cấu.

5.1. Cách kiểm tra chất lượng đá mi bằng mắt thường
Kỹ sư giám sát có thể áp dụng các mẹo nhanh sau đây để quyết định cho phép hạ hàng hay không:
Kiểm tra độ sạch (Hàm lượng bụi sét): Lấy một nắm đá mi bụi và nắm chặt lại trong lòng bàn tay. Nếu khi mở tay ra, lòng bàn tay dính nhiều bùn dẻo và khó phủi sạch, chứng tỏ đá bị lẫn nhiều đất phong hóa hoặc tạp chất hữu cơ. Đá đạt chuẩn sẽ để lại lớp bột đá khô và tơi.
Quan sát màu sắc: Đá mi chất lượng cao thường có màu xanh đen hoặc xám trắng đồng nhất (đá xanh nguyên khối). Nếu lô hàng có quá nhiều hạt màu vàng, nâu đỏ hoặc có lẫn rễ cây, rác thải, tuyệt đối không sử dụng cho các hạng mục bê tông nhựa nóng hoặc vữa xây tô.
5.2. Tại sao nên chọn BMT Material cho dự án hạ tầng?
Trong các dự án trọng điểm như cao tốc hay sân bay, sự ổn định về khối lượng và chất lượng là yếu tố sống còn. BMT Material cam kết:
Nguồn gốc rõ ràng: Đá được khai thác từ các mỏ đá xanh chất lượng cao tại Đông Nam Bộ, quy trình nghiền sàng hiện đại giúp loại bỏ tối đa các hạt thoi dẹt.
Độ sạch vượt trội: Sản phẩm đá mi bụi và mi sàng của chúng tôi luôn đảm bảo hàm lượng bụi sét dưới ngưỡng cho phép của TCVN 7570:2006, giúp tăng cường độ bám dính cho mọi kết cấu.
Năng lực cung ứng lớn: Với đội xe vận tải hùng hậu và hệ thống trạm cân điện tử minh bạch, chúng tôi sẵn sàng đáp ứng khối lượng hàng nghìn khối mỗi ngày, phục vụ xuyên suốt tiến độ thi công của nhà thầu.
Việc nắm rõ 1 khối đá mi bằng bao nhiêu kg (dao động từ 1.450kg - 1.650kg) là yếu tố then chốt để nhà thầu kiểm soát định mức vật tư và chi phí vận chuyển. Dù là đá mi sàng hay mi bụi, sự biến động trọng lượng do độ ẩm và hệ số đầm nén cần được tính toán kỹ lưỡng trong dự toán. BMT Material cam kết cung ứng nguồn đá sạch, chuẩn TCVN, giúp tối ưu hóa kết cấu và độ bền cho mọi công trình hạ tầng trọng điểm.
Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh Vật liệu Xây dựng BMT là nhà cung cấp cốt liệu xây dựng (đá dăm, cát nghiền, đá mi) chuyên nghiệp, hoạt động theo mô hình B2B, tập trung cung ứng số lượng lớn cho các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia như cao tốc, sân bay và hầm.
Fanpage: https://www.facebook.com/BMTVLXD
Website: https://www.bmt-material.vn/
Số điện thoại: 028 3636 8772
Địa chỉ: Số 19 đường 30, phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh